nhớp nháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dính và bẩn: Trạng thái của bề mặt có chất lỏng, dầu mỡ hoặc chất bẩn gây cảm giác dính tay, khó chịu khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhớp nháp.
- Tay cậu bé nhớp nháp vì kem và sô-cô-la.
- Đừng chạm vào đó, nó nhớp nháp lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
"cảm giác nhớp nháp": Dùng để miêu tả cảm giác khó chịu, ghê tay khi tiếp xúc với vật dính bẩn.
- Cảm giác nhớp nháp của lớp bùn khiến tôi muốn rửa tay ngay.
"nhớp nháp mồ hôi": Miêu tả tình trạng da dính và ướt đẫm mồ hôi.
- Sau buổi tập, lưng áo anh ấy nhớp nháp mồ hôi.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớp (tính từ): Có tính chất dính và bẩn, thường dùng đơn lẻ.
- Bàn tay nhớp mỡ.
- Nháp (tính từ): Ít dùng đơn lẻ, thường kết hợp với "nhớp" để tạo thành "nhớp nháp", nhấn mạnh cảm giác dính bẩn.
Từ đồng nghĩa
- Dính nhớp: Có tính chất dính và bẩn.
- Nhớp nhúa: (Thông tục) Dính và bẩn, gây cảm giác rất khó chịu.
- Bết dính: Dính lại thành mảng, thường do chất lỏng khô lại.
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: Không ướt, không dính.
- Sạch sẽ: Không có vết bẩn, dễ chịu khi chạm vào.
- Dính và bẩn: Đống lá bánh chưng nhớp nháp.